Bỏ qua, tới nội dung

无线

wú xiànㄨˊ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 無線

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

wireless

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

TUYẾN · 8 nét