Bỏ qua, tới nội dung

无精打采

wú jīng dǎ cǎiㄨˊ ㄐㄧㄥ ㄉㄚˇ ㄘㄞˇ

Phồn thể: 無精打采

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

dispirited and downcast (idiom); listless; in low spirits; washed out

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

TINH · 14 nét

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

THẢI · 8 nét