Bỏ qua, tới nội dung

无穷

wú qióngㄨˊ ㄑㄩㄥˊ

Phồn thể: 無窮

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(từ trạng thái)

endless; boundless; inexhaustible

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

CÙNG · 7 nét

nghèo, túng thiếu; cùng tận, hết