Bỏ qua, tới nội dung

无私

wú sīㄨˊ ㄙ

Phồn thể: 無私

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt, động từ, phó từ, danh tính từ)

selfless; unselfish; disinterested; altruistic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

TƯ · 7 nét