Bỏ qua, tới nội dung

无理

wú lǐㄨˊ ㄌㄧˇ

Phồn thể: 無理

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

irrational; unreasonable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

LÝ · 11 nét