Bỏ qua, tới nội dung

无济于事

wú jì yú shìㄨˊ ㄐㄧˋ ㄩˊ ㄕˋ

Phồn thể: 無濟於事

HSK 3.0 · 7–9

无济于事 (wú jì yú shì) nghĩa là (idiom) to no avail; of no use.

Nghĩa(động từ)

(idiom) to no avail; of no use

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

TẾ · 9 nét

VU · 3 nét

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay