Bỏ qua, tới nội dung

无条件

wú tiáo jiànㄨˊ ㄊㄧㄠˊ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 無條件

HSK 3.0 · 7–9

无条件 (wú tiáo jiàn) nghĩa là unconditional.

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

unconditional

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

ĐIỀU · 7 nét

lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản

KIỆN · 6 nét

lượng từ: chiếc, cái (áo, quần áo phần trên); việc, chuyện (sự việc); món (hành lý, đồ vật)