Bỏ qua, tới nội dung

无情

wú qíngㄨˊ ㄑㄧㄥˊ

Phồn thể: 無情

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

pitiless; ruthless; merciless; heartless

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

TÌNH · 11 nét