Bỏ qua, tới nội dung

无忧无虑

wú yōu wú lǜㄨˊ ㄧㄡ ㄨˊ ㄌㄩˋ

Phồn thể: 無憂無慮

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

carefree and without worries (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

7 nét

LỰ · 10 nét