Bỏ qua, tới nội dung

无可奉告

wú kě fèng gàoㄨˊ ㄎㄜˇ ㄈㄥˋ ㄍㄠˋ

Phồn thể: 無可奉告

HSK 6

Nghĩa(động từ)

(idiom) "no comment"

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

8 nét

CÁO · 7 nét