Bỏ qua, tới nội dung

无可厚非

wú kě hòu fēiㄨˊ ㄎㄜˇ ㄏㄡˋ ㄈㄟ

Phồn thể: 無可厚非

HSK 3.0 · 7–9

无可厚非 (wú kě hòu fēi) nghĩa là see 非.

Nghĩa(động từ)

see 非

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

HẬU · 9 nét

dày; (tình cảm) sâu đậm; hậu hĩnh

PHI · 8 nét

châu Phi (viết tắt của 非洲)