Bỏ qua, tới nội dung

无动于衷

wú dòng yú zhōngㄨˊ ㄉㄨㄥˋ ㄩˊ ㄓㄨㄥ

Phồn thể: 無動於衷

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

无动于衷 (wú dòng yú zhōng) nghĩa là aloof; indifferent; unconcerned.

Nghĩa(động từ)

aloof; indifferent; unconcerned

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

VU · 3 nét

10 nét