Bỏ qua, tới nội dung

无关紧要

wú guān jǐn yàoㄨˊ ㄍㄨㄢ ㄐㄧㄣˇ ㄧㄠˋ

Phồn thể: 無關緊要

HSK 3.0 · 7–9

无关紧要 (wú guān jǐn yào) nghĩa là indifferent; insignificant.

Nghĩa(động từ)

indifferent; insignificant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

QUAN · 6 nét

đóng; tắt; cửa ải

KHẨN · 10 nét

chặt, chật; căng thẳng, gấp; sát, liền; eo hẹp (tiền)

YẾU · 9 nét

đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)