Bỏ qua, tới nội dung

无偿

wú chángㄨˊ ㄔㄤˊ

Phồn thể: 無償

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

free; no charge; at no cost

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

THƯỜNG · 11 nét