Bỏ qua, tới nội dung

方方面面

fāng fāng miàn miànㄈㄤ ㄈㄤ ㄇㄧㄢˋ ㄇㄧㄢˋ

Phồn thể: 方方面面

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

all sides; all aspects; multifaceted

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)