Bỏ qua, tới nội dung

方向盘

fāng xiàng pánㄈㄤ ㄒㄧㄤˋ ㄆㄢˊ

Phồn thể: 方向盤

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

steering wheel

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)

HƯỚNG · 6 nét

hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)

BÀN · 11 nét