方向盘
fāng xiàng pánㄈㄤ ㄒㄧㄤˋ ㄆㄢˊ
Phồn thể: 方向盤
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
steering wheel
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHƯƠNG · 4 nét
phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)
HƯỚNG · 6 nét
hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)
BÀN · 11 nét
Từ liên quan
- 地方 dì fang — nơi, chỗ; chỗ, điểm (trong bài, sự việc)
- 方便 fāng biàn — tiện, thuận tiện; tiện (thời gian, hoàn cảnh); (nói tránh) đi vệ sinh
- 北方 běi fāng — phía bắc; miền Bắc (Trung Quốc: phía bắc sông Hoàng Hà)
- 方法 fāng fǎ — phương pháp, cách
- 方面 fāng miàn — mặt, phương diện, phía, bên
- 方向 fāng xiàng — phương hướng, hướng
- 方式 fāng shì — phương thức, cách thức, kiểu
- 方 Fāng — phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)