Bỏ qua, tới nội dung

新颖

xīn yǐngㄒㄧㄣ ㄧㄥˇ

Phồn thể: 新穎

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

新颖 (xīn yǐng) nghĩa là lit. new bud; fig. new and original.

Nghĩa(tính từ)

lit. new bud; fig. new and original

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂN · 13 nét

mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)

13 nét