Bỏ qua, tới nội dung

新陈代谢

xīn chén dài xièㄒㄧㄣ ㄔㄣˊ ㄉㄞˋ ㄒㄧㄝˋ

Phồn thể: 新陳代謝

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

新陈代谢 (xīn chén dài xiè) nghĩa là metabolism (biology); the new replaces the old (idiom).

Nghĩa(động từ)

metabolism (biology); the new replaces the old (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂN · 13 nét

mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)

7 nét

ĐẠI · 5 nét

thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại

TẠ · 12 nét