Bỏ qua, tới nội dung

料理

liào lǐㄌㄧㄠˋ ㄌㄧˇ

Phồn thể: 料理

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to arrange; to handle; to cook; cuisine; art of cooking

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIỆU · 10 nét

LÝ · 11 nét