数额
shù éㄕㄨˋ ㄜˊ
Phồn thể: 數額
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
amount; sum of money; fixed number
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÁC · 13 nét
đếm; được coi là (nhất), kể đến
15 nét
shù éㄕㄨˋ ㄜˊ
Phồn thể: 數額
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
amount; sum of money; fixed number
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SÁC · 13 nét
đếm; được coi là (nhất), kể đến
15 nét