Bỏ qua, tới nội dung

改邪归正

gǎi xié guī zhèngㄍㄞˇ ㄒㄧㄝˊ ㄍㄨㄟ ㄓㄥˋ

Phồn thể: 改邪歸正

HSK 3.0 · 7–9

改邪归正 (gǎi xié guī zhèng) nghĩa là to mend one's ways (idiom); to turn over a new leaf.

Nghĩa(động từ)

to mend one's ways (idiom); to turn over a new leaf

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢI · 7 nét

sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi

6 nét

5 nét

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)