改良
gǎi liángㄍㄞˇ ㄌㄧㄤˊ
Phồn thể: 改良
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to improve (sth); to reform (a system)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢI · 7 nét
sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi
LƯƠNG · 7 nét
gǎi liángㄍㄞˇ ㄌㄧㄤˊ
Phồn thể: 改良
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to improve (sth); to reform (a system)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẢI · 7 nét
sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi
LƯƠNG · 7 nét