改造
gǎi zàoㄍㄞˇ ㄗㄠˋ
Phồn thể: 改造
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to transform; to reform; to remodel; to remold
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢI · 7 nét
sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi
TẠO · 10 nét
làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt