改观
gǎi guān
Phồn thể: 改觀
TOCFL 5
Nghĩa
change of appearance; to revise one's point of view
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢI · 7 nét
sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi
QUAN · 6 nét
gǎi guān
Phồn thể: 改觀
TOCFL 5
change of appearance; to revise one's point of view
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẢI · 7 nét
sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi
QUAN · 6 nét