改编
gǎi biānㄍㄞˇ ㄅㄧㄢ
Phồn thể: 改編
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to adapt; to rearrange; to revise
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢI · 7 nét
sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi
BIÊN · 12 nét
gǎi biānㄍㄞˇ ㄅㄧㄢ
Phồn thể: 改編
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to adapt; to rearrange; to revise
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẢI · 7 nét
sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi
BIÊN · 12 nét