Bỏ qua, tới nội dung

改版

gǎi bǎnㄍㄞˇ ㄅㄢˇ

Phồn thể: 改版

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to revise the current edition; revised edition

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢI · 7 nét

sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi

BẢN · 8 nét