改日
gǎi rìㄍㄞˇ ㄖˋ
Phồn thể: 改日
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
another day; some other day
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢI · 7 nét
sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
gǎi rìㄍㄞˇ ㄖˋ
Phồn thể: 改日
HSK 3.0 · 7–9
another day; some other day
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẢI · 7 nét
sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)