Bỏ qua, tới nội dung

收视率

shōu shì lǜㄕㄡ ㄕˋ ㄌㄩˋ

Phồn thể: 收視率

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

ratings (of a TV show)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THU · 6 nét

nhận, thu; thu dọn, cất

THỊ · 8 nét

SUẤT · 11 nét