提起
tí qǐㄊㄧˊ ㄑㄧˇ
Hán Việt: ĐỀ KHỞI
Phồn thể: 提起
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
nhắc đến, nói đến; nhấc lên; khơi dậy (tinh thần)
Ví dụ
一提起家乡,他就很高兴。
yì tí qǐ jiā xiāng, tā jiù hěn gāo xìng.
Hễ nhắc đến quê hương là anh ấy rất vui.
她从来没提起过这件事。
tā cóng lái méi tí qǐ guò zhè jiàn shì.
Cô ấy chưa bao giờ nhắc đến chuyện này.
他用力提起了那个箱子。
tā yòng lì tí qǐ le nà ge xiāng zǐ.
Anh ấy dùng sức nhấc chiếc vali lên.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỀ · 12 nét
đề phòng, cảnh giác (trong 提防)
KHỞI · 10 nét
dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)
Từ liên quan
- 提高 tí gāo — nâng cao, tăng, cải thiện
- 提供 tí gōng — cung cấp
- 提醒 tí xǐng — nhắc nhở, nhắc, lưu ý
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 提 tí — xách; nhắc đến; đưa ra, nêu (ý kiến, câu hỏi)
- 提问 tí wèn — đặt câu hỏi, hỏi; câu hỏi
- 提倡 tí chàng — đề xướng, khuyến khích, cổ vũ
- 提纲 tí gāng — đề cương, dàn ý