Bỏ qua, tới nội dung

提心吊胆

tí xīn diào dǎnㄊㄧˊ ㄒㄧㄣ ㄉㄧㄠˋ ㄉㄢˇ

Phồn thể: 提心吊膽

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

(saying) to be very scared and on edge

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỀ · 12 nét

đề phòng, cảnh giác (trong 提防)

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

6 nét

ĐẢM · 9 nét