提心吊胆
tí xīn diào dǎnㄊㄧˊ ㄒㄧㄣ ㄉㄧㄠˋ ㄉㄢˇ
Phồn thể: 提心吊膽
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
(saying) to be very scared and on edge
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỀ · 12 nét
đề phòng, cảnh giác (trong 提防)
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
6 nét
ĐẢM · 9 nét
Từ liên quan
- 提高 tí gāo — nâng cao, tăng, cải thiện
- 提供 tí gōng — cung cấp
- 提醒 tí xǐng — nhắc nhở, nhắc, lưu ý
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 提 tí — xách; nhắc đến; đưa ra, nêu (ý kiến, câu hỏi)
- 提问 tí wèn — đặt câu hỏi, hỏi; câu hỏi
- 提倡 tí chàng — đề xướng, khuyến khích, cổ vũ
- 提纲 tí gāng — đề cương, dàn ý