提交
tí jiāoㄊㄧˊ ㄐㄧㄠ
Hán Việt: ĐỀ GIAO
Phồn thể: 提交
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(động từ)
nộp, đệ trình, gửi (báo cáo, hồ sơ)
Ví dụ
请在周五前提交报告。
qǐng zài zhōu wǔ qián tí jiāo bào gào.
Xin hãy nộp báo cáo trước thứ Sáu.
我已经在网上提交了申请。
wǒ yǐ jīng zài wǎng shàng tí jiāo le shēn qǐng.
Tôi đã nộp đơn trên mạng rồi.
这个问题会提交给经理讨论。
zhè ge wèn tí huì tí jiāo gěi jīng lǐ tǎo lùn.
Vấn đề này sẽ được trình lên giám đốc thảo luận.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỀ · 12 nét
đề phòng, cảnh giác (trong 提防)
GIAO · 6 nét
nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)
Từ liên quan
- 提高 tí gāo — nâng cao, tăng, cải thiện
- 提供 tí gōng — cung cấp
- 提醒 tí xǐng — nhắc nhở, nhắc, lưu ý
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 提 tí — xách; nhắc đến; đưa ra, nêu (ý kiến, câu hỏi)
- 提问 tí wèn — đặt câu hỏi, hỏi; câu hỏi
- 提倡 tí chàng — đề xướng, khuyến khích, cổ vũ
- 提纲 tí gāng — đề cương, dàn ý