Bỏ qua, tới nội dung

接送

jiē sòngㄐㄧㄝ ㄙㄨㄥˋ

Phồn thể: 接送

Nghĩa(động từ)

to pick up and drop off; to ferry back and forth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾP · 11 nét

đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối

TỐNG · 9 nét

tặng; đưa, giao (hàng); tiễn, đưa (ai đi)