接收
jiē shōuㄐㄧㄝ ㄕㄡ
Hán Việt: TIẾP THU
Phồn thể: 接收
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
nhận, tiếp nhận (tín hiệu, thư, người); tiếp quản
Ví dụ
这里手机接收不到信号。
zhè lǐ shǒu jī jiē shōu bú dào xìn hào.
Ở đây điện thoại không bắt được sóng.
你接收到我发的文件了吗?
nǐ jiē shōu dào wǒ fā de wén jiàn le ma?
Bạn đã nhận được tệp tôi gửi chưa?
这所学校今年接收了很多留学生。
zhè suǒ xué xiào jīn nián jiē shōu le hěn duō liú xué shēng.
Năm nay trường này tiếp nhận nhiều du học sinh.
Từ hay nhầm
- 接受 — Cùng âm jiēshòu/jiēshōu dễ nhầm: 接受 là chấp nhận (ý kiến, lời mời, phê bình); 接收 là nhận về mặt vật lý (tín hiệu, hàng, hồ sơ). Lưu ý Hán Việt “tiếp thu” nhưng “tiếp thu ý kiến” lại là 接受.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIẾP · 11 nét
đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối
THU · 6 nét
nhận, thu; thu dọn, cất
Từ liên quan
- 接 jiē — đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối
- 接受 jiē shòu — tiếp nhận, chấp nhận, nhận
- 直接 zhí jiē — trực tiếp, thẳng
- 接着 jiē zhe — tiếp theo, tiếp đó; tiếp tục; bắt lấy
- 接近 jiē jìn — tiếp cận, đến gần; gần, xấp xỉ
- 接触 jiē chù — tiếp xúc; chạm vào; gặp gỡ; làm quen với
- 迎接 yíng jiē — đón, đón tiếp, nghênh đón
- 接待 jiē dài — tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp