Bỏ qua, tới nội dung

接听

jiē tīngㄐㄧㄝ ㄊㄧㄥ

Phồn thể: 接聽

Nghĩa

to answer the phone

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾP · 11 nét

đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối

THÍNH · 7 nét

(văn cổ) cười, mỉm cười