Bỏ qua, tới nội dung

占据

zhàn jùㄓㄢˋ ㄐㄩˋ

Phồn thể: 佔據

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to occupy; to hold

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHIÊM · 5 nét

chiếm, chiếm giữ; chiếm (tỉ lệ); giữ (chỗ)

CỨ · 11 nét

theo, căn cứ vào; dựa vào; chứng cứ, bằng chứng