Bỏ qua, tới nội dung

指纹

zhǐ wén

Phồn thể: 指紋

TOCFL 5

Nghĩa

fingerprint; the arches, loops and whorls on the fingers

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 9 nét

ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy

7 nét