指挥
zhǐ huīㄓˇ ㄏㄨㄟ
Hán Việt: CHỈ HUY
Phồn thể: 指揮
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ, danh từ)
chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (dàn nhạc)
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
警察在路口指挥交通。
jǐng chá zài lù kǒu zhǐ huī jiāo tōng.
Cảnh sát đang điều khiển giao thông ở ngã tư.
他是这个乐队的指挥。
tā shì zhè ge yuè duì de zhǐ huī.
Ông ấy là nhạc trưởng của dàn nhạc này.
这次救援由他负责指挥。
zhè cì jiù yuán yóu tā fù zé zhǐ huī.
Cuộc cứu hộ lần này do anh ấy chỉ huy.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỈ · 9 nét
ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy
HUY · 9 nét
vẫy, vung, huơ; chỉ huy; tỏa ra (发挥)
Từ liên quan
- 指 zhǐ — ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy
- 指导 zhǐ dǎo — hướng dẫn; chỉ đạo; chỉ bảo
- 手指 shǒu zhǐ — ngón tay
- 戒指 jiè zhi — nhẫn
- 指示 zhǐ shì — to point out; to indicate; to instruct; directives; instructions
- 指责 zhǐ zé — to criticize; to find fault with; to denounce
- 指定 zhǐ dìng — to appoint; to assign; to indicate clearly and with certainty; designated
- 指望 zhǐ wàng — to count on; to hope for; prospect; hope