Bỏ qua, tới nội dung

指定

zhǐ dìngㄓˇ ㄉㄧㄥˋ

Phồn thể: 指定

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to appoint; to assign; to indicate clearly and with certainty; designated

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 9 nét

ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định