Bỏ qua, tới nội dung

指甲

zhǐ jiaㄓˇ ㄐㄧㄚ˙

Phồn thể: 指甲

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

fingernail

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 9 nét

ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy

GIÁP · 5 nét

Giáp (can đầu tiên trong Thiên can); thứ nhất, hạng A; bên A (hợp đồng); móng (tay, chân); áo giáp, vỏ cứng