Bỏ qua, tới nội dung

指点

zhǐ diǎnㄓˇ ㄉㄧㄢˇ

Phồn thể: 指點

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to point out; to indicate; to give directions; to show how (to do sth); to censure; to pick at

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 9 nét

ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)