Bỏ qua, tới nội dung

指数

zhǐ shùㄓˇ ㄕㄨˋ

Phồn thể: 指數

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

(numerical, statistical) index; (math.) exponent; index; exponential (function, growth)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 9 nét

ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy

SÁC · 13 nét

đếm; được coi là (nhất), kể đến