Bỏ qua, tới nội dung

指教

zhǐ jiàoㄓˇ ㄐㄧㄠˋ

Phồn thể: 指教

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to give advice or comments

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 9 nét

ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo