Bỏ qua, tới nội dung

指控

zhǐ kòng

Phồn thể: 指控

TOCFL 5

Nghĩa

accusation; a (criminal) charge; to accuse

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 9 nét

ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy

KHỐNG · 11 nét