Bỏ qua, tới nội dung

指头

zhǐ touㄓˇ ㄊㄡ˙

Phồn thể: 指頭

TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

finger; toe

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 9 nét

ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)