Bỏ qua, tới nội dung

指向

zhǐ xiàngㄓˇ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 指向

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to point towards; aimed at; facing; the direction indicated

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 9 nét

ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy

HƯỚNG · 6 nét

hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)