Bỏ qua, tới nội dung

指南针

zhǐ nán zhēnㄓˇ ㄋㄢˊ ㄓㄣ

Phồn thể: 指南針

HSK 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

compass

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 9 nét

ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy

NAM · 9 nét

phía nam, hướng nam; họ Nam

CHÂM · 7 nét