Bỏ qua, tới nội dung

指南

zhǐ nánㄓˇ ㄋㄢˊ

Phồn thể: 指南

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

to guide; guidebook

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 9 nét

ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy

NAM · 9 nét

phía nam, hướng nam; họ Nam