指令
zhǐ lìngㄓˇ ㄌㄧㄥˋ
Phồn thể: 指令
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, động từ)
order; command; instruction
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỈ · 9 nét
ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy
LỆNH · 5 nét
dùng trong họ kép 令狐 (Lệnh Hồ)
Từ liên quan
- 指 zhǐ — ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy
- 指导 zhǐ dǎo — hướng dẫn; chỉ đạo; chỉ bảo
- 指挥 zhǐ huī — chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (dàn nhạc)
- 手指 shǒu zhǐ — ngón tay
- 戒指 jiè zhi — nhẫn
- 指示 zhǐ shì — to point out; to indicate; to instruct; directives; instructions
- 指责 zhǐ zé — to criticize; to find fault with; to denounce
- 指定 zhǐ dìng — to appoint; to assign; to indicate clearly and with certainty; designated