Bỏ qua, tới nội dung

指令

zhǐ lìngㄓˇ ㄌㄧㄥˋ

Phồn thể: 指令

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

order; command; instruction

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 9 nét

ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy

LỆNH · 5 nét

dùng trong họ kép 令狐 (Lệnh Hồ)