Bỏ qua, tới nội dung

报销

bào xiāoㄅㄠˋ ㄒㄧㄠ

Phồn thể: 報銷

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to submit an expense account; to apply for reimbursement; to write off; to wipe out

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÁO · 7 nét

TIÊU · 12 nét