Bỏ qua, tới nội dung

报酬

bào chouㄅㄠˋ ㄔㄡ˙

Phồn thể: 報酬

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

reward; remuneration

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÁO · 7 nét

13 nét